phụng chiếu
Định nghĩa
- Động từ:
- Vâng theo chiếu chỉ của vua: "phụng chiếu" là hành động tuân thủ, thi hành một mệnh lệnh hoặc sắc chỉ do nhà vua ban ra. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, thể hiện sự tôn kính và phục tùng tuyệt đối đối với hoàng quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các quan trong triều đều phụng chiếu thi hành lệnh vua. (Các quan trong triều đều tuân theo và thực hiện mệnh lệnh của nhà vua.)
- Tướng quân phụng chiếu đem quân đi dẹp loạn. (Vị tướng vâng theo chiếu chỉ của vua, dẫn quân đi trấn áp cuộc nổi loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phụng chiếu chỉ": vâng theo sắc lệnh cụ thể của vua.
- Bộ trưởng phụng chiếu chỉ của hoàng đế, cải cách luật thuế. (Bộ trưởng tuân theo sắc lệnh của hoàng đế để tiến hành cải cách thuế.)
"kính phụng chiếu": tỏ lòng tôn kính khi thi hành mệnh lệnh vua.
- Các sứ thần kính phụng chiếu, mang quốc thư sang nước bạn. (Các sứ thần hết lòng tôn kính tuân theo chiếu chỉ, mang quốc thư đến nước láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
Phụng mệnh (động từ): vâng theo mệnh lệnh (có thể từ vua hoặc cấp trên).
- Quan lại phụng mệnh triều đình, thi hành công vụ. (Quan lại tuân theo mệnh lệnh triều đình để thực hiện nhiệm vụ.)
Chiếu chỉ (danh từ): văn bản mệnh lệnh của vua.
- Nhà vua ban chiếu chỉ phong tước cho công thần. (Vua ban hành văn bản mệnh lệnh để phong tước cho người có công.)
Từ đồng nghĩa
- Tuân chỉ: vâng theo lệnh vua.
- Thi hành chiếu: thực hiện chiếu chỉ của vua.
- Phục tùng mệnh lệnh: nghe theo và làm theo mệnh lệnh (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Phụng chiếu hành sự: vâng theo chiếu chỉ của vua để làm việc.
- Các quan phụng chiếu hành sự, không dám chậm trễ. (Các quan tuân theo chiếu chỉ của vua để làm việc, không dám chậm trễ.)